Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

暴走

bào zǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. out of control
  2. 2. berserk
  3. 3. to go for a long walk

Từ cấu thành 暴走