Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

暴跌

bào diē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (economics) to slump
  2. 2. steep fall (in value etc)

Từ cấu thành 暴跌