暴风雨
bào fēng yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bão
- 2. cơn bão
- 3. mưa bão
Câu ví dụ
Hiển thị 2暴风雨 来得非常猛烈。
The storm came very fiercely.
暴风雨 减弱了。
The storm weakened.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.