Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bão tố
- 2. cơn bão
- 3. giông bão
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多与‘般的’连用作比喻,如‘暴风骤雨般的掌声’;较少单独使用。
Common mistakes
‘暴风骤雨’不要误写为‘暴雨骤风’,‘骤’指急、突然,‘暴’指猛烈,顺序固定为‘暴风’先于‘骤雨’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1会议在 暴风骤雨 般的掌声中结束了。
The meeting ended amid a storm of applause.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.