Bỏ qua đến nội dung

暴风骤雨

bào fēng zhòu yǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bão tố
  2. 2. cơn bão
  3. 3. giông bão

Usage notes

Collocations

多与‘般的’连用作比喻,如‘暴风骤雨般的掌声’;较少单独使用。

Common mistakes

‘暴风骤雨’不要误写为‘暴雨骤风’,‘骤’指急、突然,‘暴’指猛烈,顺序固定为‘暴风’先于‘骤雨’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
会议在 暴风骤雨 般的掌声中结束了。
The meeting ended amid a storm of applause.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.