Bỏ qua đến nội dung

更生

gēng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. resurrection
  2. 2. rebirth
  3. 3. reinvigorated
  4. 4. rejuvenated
  5. 5. a new lease of life