Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tự lực cánh sinh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
通常不带宾语;不能说“自力更生经济”,而是“自力更生地发展经济”。
Formality
多见于书面语或正式演说,口语中可能用“靠自己”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们要 自力更生 ,克服困难。
We must rely on our own efforts to overcome difficulties.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.