Bỏ qua đến nội dung

自力更生

zì lì gēng shēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự lực cánh sinh

Usage notes

Common mistakes

通常不带宾语;不能说“自力更生经济”,而是“自力更生地发展经济”。

Formality

多见于书面语或正式演说,口语中可能用“靠自己”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们要 自力更生 ,克服困难。
We must rely on our own efforts to overcome difficulties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.