曹植
cáo zhí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Cao Zhi (192-232), son of Cao Cao 曹操, noted poet and calligrapher
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.