Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

曼切斯特

màn qiē sī tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Manchester
  2. 2. also written 曼徹斯特|曼彻斯特