最多

zuì duō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. at most
  2. 2. maximum
  3. 3. greatest (amount)
  4. 4. maximal

Câu ví dụ

Hiển thị 1
最多 18岁。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347071)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 最多