Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mặt trăng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 月球 (yuèqiú, the moon as an astronomical body) in everyday speech; 月亮 is colloquial.
Câu ví dụ
Hiển thị 3今晚的 月亮 真圆。
The moon is really round tonight.
看 月亮 !
昨晚 月亮 圓。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.