Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. moonlight
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
月光 is often used with 皎洁 (jiǎo jié, bright and clear) or 柔和 (róu hé, soft) to describe its quality.
Câu ví dụ
Hiển thị 3皎洁的 月光 洒在湖面上。
月光 真美。
月光 好亮。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.