月台幕门
yuè tái mù mén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cửa chắn sân ga (đường sắt)
- 2. cửa chắn mép sân ga