Bỏ qua đến nội dung

月季

yuè jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoa hồng Trung Quốc (Rosa chinensis)

Từ cấu thành 月季