Bỏ qua đến nội dung

月饼

yuè bǐng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh trung thu
  2. 2. bánh mooncake
  3. 3. bánh nguyệt

Usage notes

Collocations

通常和“吃”、“送”或“制作”搭配使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们中秋节吃 月饼
We eat mooncakes during the Mid-Autumn Festival.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.