有了
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. I've got a solution!
Câu ví dụ
Hiển thị 5他的健康状况 有了 很大的改善。
两岸关系最近 有了 新的发展。
你的努力终于 有了 功。
湯姆讓我們 有了 談資。
有了 ,在壁櫥裡!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.