Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có lợi
- 2. ưu thế
- 3. lợi thế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“有利于+名词/动词短语”,如“有利于健康”,意为“对……有好处”。
Common mistakes
“有利”不能直接带宾语,不能说“有利他”,必须用“对他有利”或“有利于他”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4多运动对身体 有利 。
More exercise is beneficial for the body.
這對他 有利 。
證據對他 有利 。
那對我們 有利 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.