Bỏ qua đến nội dung

有利

yǒu lì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có lợi
  2. 2. ưu thế
  3. 3. lợi thế

Usage notes

Collocations

常用搭配为“有利于+名词/动词短语”,如“有利于健康”,意为“对……有好处”。

Common mistakes

“有利”不能直接带宾语,不能说“有利他”,必须用“对他有利”或“有利于他”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
多运动对身体 有利
More exercise is beneficial for the body.
這對他 有利
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10478311)
證據對他 有利
Nguồn: Tatoeba.org (ID 918014)
那對我們 有利
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10587671)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.