有害
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. harmful
- 2. damaging
- 3. destructive
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“有害”通常与“对……有害”搭配,如“吸烟对健康有害”。
Common mistakes
不要将“有害”用于主动伤害的动作,如不能说“他有害我”,应用“伤害”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5酗酒对健康 有害 。
过度劳累对健康 有害 。
汽车尾气对环境 有害 。
这种物质会放射出 有害 射线。
吸烟 有害 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.