Bỏ qua đến nội dung

有害

yǒu hài
HSK 3.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. harmful
  2. 2. damaging
  3. 3. destructive

Usage notes

Collocations

“有害”通常与“对……有害”搭配,如“吸烟对健康有害”。

Common mistakes

不要将“有害”用于主动伤害的动作,如不能说“他有害我”,应用“伤害”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
酗酒对健康 有害
Excessive drinking is harmful to health.
过度劳累对健康 有害
Excessive fatigue is harmful to health.
汽车尾气对环境 有害
Car exhaust is harmful to the environment.
这种物质会放射出 有害 射线。
This substance emits harmful radiation.
吸烟 有害
Nguồn: Tatoeba.org (ID 802835)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.