Bỏ qua đến nội dung

有序

yǒu xù
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trật tự
  2. 2. có trật tự
  3. 3. theo thứ tự

Usage notes

Collocations

常用于“井然有序”“有条不紊”等固定搭配中,表示秩序良好或进行顺利。

Common mistakes

不要将“有序”与“顺序”混淆;“顺序”是名词,指排列的先后,而“有序”是形容词,强调状态有条理。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家 有序 地排队进入会场。
Everyone lined up in an orderly manner to enter the venue.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.