Bỏ qua đến nội dung

有待

yǒu dài
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chưa
  2. 2. chưa xong
  3. 3. đang chờ

Usage notes

Collocations

Always followed by a verb or verb phrase, never a noun directly. Common patterns: 有待解决 (pending resolution), 有待观察 (remains to be seen).

Formality

Primarily used in formal or written Chinese, rarely in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个问题 有待 解决。
This issue remains to be resolved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.