Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

有得有失

yǒu dé yǒu shī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. you win some, you lose some (idiom)
  2. 2. gains and losses
  3. 3. trade-off