有志

yǒu zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be ambitious

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人各 有志
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1766311)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.