有意
Định nghĩa
- 1. có ý định
- 2. quyết tâm
- 3. quyết chí
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 有意
thú vị
trồng hoa có ý mà hoa không nở, cắm liễu vô tình mà liễu thành bóng râm
cố ý hay vô ý
có ý nghĩa
có ý thức
nhàm chán
không có ý nghĩa gì
hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình (thành ngữ)