Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

有数

yǒu shù
#66787

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have kept count; to know how many; (fig.) to know exactly how things stand; to know the score
  2. 2. not many; only a few