心里有数
xīn lǐ yǒu shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to know the score (idiom)
- 2. to be well aware of the situation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.