有望
yǒu wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có hy vọng
- 2. tràn đầy hy vọng
- 3. tràn đầy hứa hẹn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
多用于新闻报道、正式预测中,表示事情发生的可能性大。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项研究 有望 取得成功。
This research is expected to succeed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.