有朝一日
yǒu zhāo yī rì
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một ngày nào đó
- 2. một ngày nào đó trong tương lai
- 3. someday
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
有朝一日 refers to an unspecified day in the future, not a specific day like 明天 (tomorrow). Avoid using it for near-future plans.
Câu ví dụ
Hiển thị 1有朝一日 ,我会实现梦想。
One day, I will realize my dream.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.