Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

有木有

yǒu mù yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) come on, you can't deny it!
  2. 2. don't you think so?!
  3. 3. (melodramatic form of 有沒有|有没有[yǒu méi yǒu])