有木有
yǒu mù yǒu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (tiếng lóng) thôi nào, anh không thể phủ nhận được!
- 2. anh không nghĩ vậy sao?!
- 3. (dạng khoa trương của)