Bỏ qua đến nội dung

有水

yǒu shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có nước

Câu ví dụ

Hiển thị 3
有水
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1444292)
這口井裡沒 有水
Nguồn: Tatoeba.org (ID 895791)
河裡沒 有水 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 801427)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 有水