有水
yǒu shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có nước
Câu ví dụ
Hiển thị 3沒 有水 。
這口井裡沒 有水 。
河裡沒 有水 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.