有点

yǒu diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a little

Câu ví dụ

Hiển thị 3
有点 忙。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7781470)
有点 自尊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9409620)
有点 胖。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9932536)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.