有点
yǒu diǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một chút
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5我今天 有点 不适,想休息。
这个画框 有点 倾斜,请帮我扶正。
我的肚子 有点 胀。
我今天感觉 有点 晕。
我今天咽喉 有点 痛。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.