有点
yǒu diǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a little
Câu ví dụ
Hiển thị 3我 有点 忙。
有点 自尊。
你 有点 胖。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.