Bỏ qua đến nội dung

有理

yǒu lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. reasonable
  2. 2. justified
  3. 3. right
  4. 4. (math.) rational

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有理 由生氣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6628379)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.