Bỏ qua đến nội dung

有用

yǒu yòng
HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có ích
  2. 2. hữu dụng
  3. 3. đáng giá

Usage notes

Collocations

常与程度副词“很、非常、特别”等连用,作谓语或定语,如“很有用”。

Common mistakes

不要将“有用”和“有益”混淆:“有益”指对健康或道德等有好处,“有用”仅指有使用价值。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这些资料很 有用
These materials are very useful.
这个网站有很多 有用 的信息。
This website has a lot of useful information.
这个方法只在特定的情况下 有用
This method is only useful under specific circumstances.
多年学习积淀下来的知识很 有用
The knowledge accumulated over many years of study is very useful.
有用 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109968)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.