Bỏ qua đến nội dung

有的没的

yǒu de méi de

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trivial (matters)
  2. 2. triviality
  3. 3. nonsense
  4. 4. rubbish