有空

yǒu kòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have time (to do sth)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
有空
Nguồn: Tatoeba.org (ID 357934)
有空 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10260309)
這個房間 有空 調。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 781158)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.