有空
yǒu kòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have time (to do sth)
Câu ví dụ
Hiển thị 3我 有空 。
您 有空 嗎?
這個房間 有空 調。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.