有罪
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. guilty
Câu ví dụ
Hiển thị 3法院判定他 有罪 。
你感覺 有罪 惡感嗎 ?
他承認他 有罪 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
法院判定他 有罪 。
你感覺 有罪 惡感嗎 ?
他承認他 有罪 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.