Bỏ qua đến nội dung

有能力

yǒu néng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. able

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有能力 应付各种困难。
He is capable of dealing with all kinds of difficulties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.