Bỏ qua đến nội dung

有请

yǒu qǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xin mời ai đó đến gặp
  2. 2. mời ai đó vào
  3. 3. mời ai đó làm gì đó (ví dụ: phát biểu)

Từ cấu thành 有请