有钱
yǒu qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. well-off
- 2. wealthy
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 有钱 。
你 有钱 吗?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.