有钱

yǒu qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. well-off
  2. 2. wealthy

Câu ví dụ

Hiển thị 2
有钱
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3378145)
有钱 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3667665)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.