Bỏ qua đến nội dung

朋党

péng dǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bè phái

Từ cấu thành 朋党