Bỏ qua đến nội dung

朋比为奸

péng bǐ wéi jiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấu kết với nhau làm điều xấu
  2. 2. hùa nhau làm bậy