服帖
fú tiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. docile
- 2. obedient
- 3. appropriate
- 4. fitting
- 5. at ease
- 6. comfortable
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.