服役

fú yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to serve in the army
  2. 2. in active service

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在 服役
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1324001)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.