望远瞄准镜
wàng yuǎn miáo zhǔn jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. telescopic sight; scope (on a rifle)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.