Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

望远镜

wàng yuǎn jìng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính viễn vọng
  2. 2. kính thiên văn