Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. kính viễn vọng
- 2. kính thiên văn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse 望远镜 with 放大镜 (magnifying glass) or 显微镜 (microscope); 望远镜 is for distant objects.
Formality
望远镜 is neutral in register; use 双筒望远镜 for binoculars and 天文望远镜 for astronomical telescopes in technical contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用 望远镜 看星星。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.