望风捕影
wàng fēng bǔ yǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 捕風捉影|捕风捉影[bǔ fēng zhuō yǐng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.