朝向

cháo xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. toward
  2. 2. to face
  3. 3. to open onto
  4. 4. to turn towards
  5. 5. orientation
  6. 6. exposure
  7. 7. Qibla (Islam)