Bỏ qua đến nội dung

朝鲜族

cháo xiǎn zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Korean ethnic group in China (mainly in northeast China)
  2. 2. the Koreans (major ethnic group on the Korean Peninsula)