木星

mù xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jupiter (planet)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
木星 有幾個衛星?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4265886)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.